30 từ vựng chuyên nghành Marketing

5/5 - (1 vote)

Lamdethi.com sưu tầm và chia sẻ đến bạn đọc 30 từ vựng chuyên ngành Marketing vô cùng hấp dẫn hiện nay. Marketing là công việc rất cần có kiến thức tiếng Anh để phát triển kỹ năng cũng như giao tiếp trong công việc.

30-tu-vung-chuyen-nghanh-marketing

30 từ vựng chuyên ngành Marketing

  1. Label: Nhãn (dán trên hàng hóa)
  2. Launch: Ra mắt (sản phẩm mới)
  3. Product launch: Tung ra sản phẩm
  4. Mail order: Mua bán hàng hóa qua bưu điện
  5. Mail-order catalogue: Bảng mục lục hàng hóa dùng để lựa chọn sản phẩm đặt qua bưu điện
  6. Market research: Nghiên cứu thị trường
  7. Packaging (UK): Bao bì đóng gói; thùng đựng hàng hóa
  8. Point of sale: Điểm bán hàng
  9. Point-of-sale: Thuộc điểm bán hàng
  10. Product: Sản phẩm
  11. To produce: Sản xuất
  12. Public relations: Quan hệ công chúng
  13. Public relations officer: Người làm công tác dân vận
  14. Registered: Đã đăng ký , ký hiệu là ®
  15. To register: Đăng ký
  16. Sponsor: Nhà tài trợ
  17. S.W.O.T. (Strength, Weaknesses, Opportunities, Threats): Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe dọa
  18. Total product: Sản phẩm bao gồm hình ảnh, chất lượng, thiết kế, tính tin cậy,…
  19. Trademark: Thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa (đã được đăng ký)
  20. To brand: Đóng nhãn
  21. Branded: Hàng hiệu
  22. Cost: Trị giá (hàng hóa)
  23. Consumer: Người tiêu dùng
  24. To consume: Tiêu dùng
  25. Costing: Dự toán
  26. Develop: Sáng tạo hoặc cải tiến một sản phẩn hiện có
  27. Product development: Cải tiến sản phẩm
  28. Distribution: Phân phối (hàng hóa)
  29. End-user: Người tiêu dùng hàng hóa cuối cùng
  30. Image: Hình tượng (của một công ty)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *